Bản dịch của từ 时世装 trong tiếng Việt

时世装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时世装 (Danh từ)

shí shì zhuāng
01

Trang phục, cách ăn mặc hợp mốt của thời đại; trang phục thịnh hành hiện nay (mang sắc nghĩa “mốt, phong cách đương thời”)

1.当代通行的服饰打扮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trang điểm theo mốt thịnh hành của thời đại (tương tự “时世妆” – kiểu trang điểm theo thời đại)

2.同“时世妆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时世装

shí

shì

zhuāng

Các từ liên quan

时上
时不再来
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
装严
装作
装佯
装佯吃象
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép