Bản dịch của từ 时享 trong tiếng Việt

时享

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时享 (Cụm từ)

shí xiǎng
01

亦作'时飨'。太庙四时的祭祀。古代帝王臣民都行时享之礼。《周礼.春官.大宗伯》:'以祠春享先王;以�^夏享先王;以尝秋享先王;以冬享先王。'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时享

shí

xiǎng

时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép