Bản dịch của từ 时代 trong tiếng Việt

时代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时代 (Danh từ)

shí dài
01

Giai đoạn hay thời kỳ phát triển của xã hội

①社会发展的不同阶段或时期:原始时代|社会主义时代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời đại, kỷ nguyên

③美国新闻周刊。1923年创刊。以报道国际、国内新闻为主,并大量使用图片。有国内版和国外版。国内版在纽约出版。国外版分大西洋、亚洲、拉丁美洲、南太平洋等版。各版内容基本相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời kỳ trong cuộc sống cá nhân; ví dụ: thời thơ ấu, thời thanh xuân.

②个人生命的某个时期:儿童时代|青年时代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时代

shí

dài

Các từ liên quan

时上
时不再来
代为
代为说项
代书
代乳粉
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép