Bản dịch của từ 时代不同,风尚不同 trong tiếng Việt

时代不同,风尚不同

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时代不同,风尚不同 (Động từ)

shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóng
01

Hỡi Tempora, Hỡi những người khác!

噢,天波拉,噢,摩尔斯!

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phong tục thay đổi theo thời gian (thành ngữ); những lần khác, cách cư xử khác

习俗随时间而变化(成语);其他时间,其他礼仪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时代不同,风尚不同

shí

dài

tóng

fēng

shàng

tóng

时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép