Bản dịch của từ 时宪法 trong tiếng Việt

时宪法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时宪法 (Danh từ)

shí xiàn fǎ
01

Từ cổ: “thời tiết và lịch pháp” tức quy định về thời tiết/niên lịch (tương tự 'tế kỷ lịch pháp'), thường dùng trong văn cổ để chỉ hệ thống lịch pháp theo thời tiết/thiên tượng

即时宪历。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时宪法

shí

xiàn

Các từ liên quan

时上
时不再来
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
法不徇情
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép