Bản dịch của từ 时政记 trong tiếng Việt
时政记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
时政记 (Danh từ)
【shí zhèng jì】
01
Biên niên (ghi chép) về nghị sự triều đình thời nhà Đường; sổ ghi các tấu chương và nghị luận thời sự do thừa tướng soạn gửi sử quan.
唐时廷议奏对的记录,称“时政记”。始于唐长寿间。由宰相撰着,封送史馆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时政记
shí
时
zhèng
政
jì
记
Các từ liên quan
时上
时不再来
政主
政乱
政争
政事
政事堂
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
- Các biến thể:
- 時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
- Hình thái radical:
- ⿰,日,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼫
峕
埘
十
䄷
湜
㵓
㫅
㖷
蝕
㫑
嵵
曐
昪
暓
㫥
㬣
㫫
暹
易
㬆
暁
暿
暙
㜿
扽
灼
㘭
苂
沒
阹
村
𠔎
杒
屁
诐
时候
时间
平时
暂时
及时
临时
小时
准时
按时
当时
