Bản dịch của từ 时月 trong tiếng Việt

时月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时月 (Danh từ)

shí yuè
01

Thời tiết và tháng; bốn mùa và các tháng (khái niệm về thời gian theo mùa và tháng)

1.四时和月分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời gian; thời khắc, lúc (cách nói Hán cổ, tương đương “thời giờ”/“lúc”)

2.时间;时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thời tiết/kỳ thời; chỉ tiết, thời kỳ trong năm (ngày, tháng, tiết khí) — Hán Việt: thời, nguyệt; tức chỉ節令

3.指节令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时月

shí

yuè

Các từ liên quan

时上
时不再来
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép