Bản dịch của từ 时清海宴 trong tiếng Việt

时清海宴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时清海宴 (Tính từ)

shí qīng hǎi yàn
01

Thời thế thái bình; bốn phương an ổn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时清海宴

shí

qīng

hǎi

yàn

Các từ liên quan

时上
时不再来
清一
清一色
清丈
清世
清业
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép