Bản dịch của từ 时羞 trong tiếng Việt

时羞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时羞 (Danh từ)

shí xiū
01

或作「时馐」。

Ví dụ
02

Thực phẩm đúng mùa, đồ ăn theo mùa (Hán Việt: thời → thời + nghĩa là 'khi đúng lúc'); chỉ những món ăn lúc vào mùa thì ngon, tươi

应时的食品。。魏书.卷六十七.崔光传:「丰厨嘉醴,罄竭时羞。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时羞

shí

xiū

时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép