Bản dịch của từ 时运不齐 trong tiếng Việt

时运不齐

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时运不齐 (Thành ngữ)

shí yùn bú jì
01

Vận mệnh không tốt, gặp nhiều xui xẻo; thời vận bất lợi (tương đương 'thời vận không tới')

齐:同“济”。遭遇逆境,命运不好。亦作“时运不济”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时运不齐

shí

yùn

Các từ liên quan

时上
时不再来
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép