Bản dịch của từ 时间 trong tiếng Việt
时间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
时间 (Danh từ)
【shí jiān】
01
Giờ (thời điểm cụ thể)
时间里的某一点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thời gian; ngày giờ
物质存在的一种客观形式,由过去、现在、将来构成的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khoảng thời gian
有起点和终点的一段时间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时间
shí
时
jiān
间
Các từ liên quan
时上
时不再来
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
- Các biến thể:
- 時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
- Hình thái radical:
- ⿰,日,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼫
峕
埘
十
䄷
湜
㵓
㫅
㖷
蝕
㫑
嵵
曐
昪
暓
㫥
㬣
㫫
暹
易
㬆
暁
暿
暙
㜿
扽
灼
㘭
苂
沒
阹
村
𠔎
杒
屁
诐
时候
时间
平时
暂时
及时
临时
小时
准时
按时
当时
