Bản dịch của từ 时间优先 trong tiếng Việt

时间优先

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时间优先 (Danh từ)

shí jiān yōu xiān
01

Nguyên tắc giao dịch chứng khoán theo thứ tự thời gian.

证券交易规则之一。即证券交易所对有多个报价相同的证券买卖时,按报价先后顺序原则成交,先报价者先成交。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时间优先

shí

jiān

yōu

xiān

Các từ liên quan

时上
时不再来
间不容发
间不容瞬
间不容砺
优与
优为
优乐
优产
优人
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép