Bản dịch của từ 时间常数 trong tiếng Việt
时间常数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
时间常数 (Danh từ)
【shí jiān cháng shù】
01
Thời gian cần thiết để một quá trình trong mạch điện đạt đến trạng thái ổn định.
表示物理量变化速率的一个参数。在电路中,表征电路中建立某一过程或激励下达到平衡状态所需的时间。由于电路中常存在电感和电容惰性元件,其贮能作用使建立过程要化一定时间,故将达到最终稳定值63.3%的时间定义为时间常数。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时间常数
shí
时
jiān
间
cháng
常
shù
数
Các từ liên quan
时上
时不再来
间不容发
间不容瞬
间不容砺
常不肯
常业
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
- Các biến thể:
- 時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
- Hình thái radical:
- ⿰,日,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼫
峕
埘
十
䄷
湜
㵓
㫅
㖷
蝕
㫑
嵵
曐
昪
暓
㫥
㬣
㫫
暹
易
㬆
暁
暿
暙
㜿
扽
灼
㘭
苂
沒
阹
村
𠔎
杒
屁
诐
时候
时间
平时
暂时
及时
临时
小时
准时
按时
当时
