Bản dịch của từ 时间性 trong tiếng Việt

时间性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时间性 (Danh từ)

shí jiān xìng
01

Tính chất chỉ có giá trị, có ý nghĩa hay có tác dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

事物在某一段时间内才有效﹑有意义或有作用的特征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时间性

shí

jiān

xìng

Các từ liên quan

时上
时不再来
间不容发
间不容瞬
间不容砺
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép