Bản dịch của từ 时隙 trong tiếng Việt

时隙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

时隙 (Danh từ)

shí xì
01

Khoảng thời gian, quãng thời gian ngắn giữa hai thời điểm (cách nói Hán Việt: thời khắc/ thời khít)

2.时间间隔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời gian nhàn rỗi; khoảng thời gian nông nhàn (thời vụ nghỉ làm trong nông nghiệp)

1.谓农闲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 时隙

shí

Các từ liên quan

时上
时不再来
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
时
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÌ】
Các biến thể:
時, 旹, 峕, 㫑, 𡺈, 𡺞, 𣅱
Hình thái radical:
⿰,日,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép