Bản dịch của từ 旷任 trong tiếng Việt

旷任

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷任 (Động từ)

kuàng rèn
01

Khuyết chức, bỏ trống (chức vụ hoặc vị trí) — Hán Việt: (khuyết)+ (nhiệm)。

出缺。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷任

kuàng

rèn

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép