Bản dịch của từ 旷坠 trong tiếng Việt

旷坠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷坠 (Động từ)

kuàng zhuì
01

Mất đi; bị hủy bỏ, bị废弃/废失 (mang nghĩa ‘sụp, thất lạc, thất thoi’ trong văn ngôn)

废坠,丧失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷坠

kuàng

zhuì

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép