Bản dịch của từ 旷夫怨女 trong tiếng Việt

旷夫怨女

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷夫怨女 (Tính từ)

kuàng fū yuàn nǚ
01

Trai già gái ế; lớn tuổi mà chưa kết hôn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷夫怨女

kuàng

yuàn

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép