Bản dịch của từ 旷夷 trong tiếng Việt

旷夷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷夷 (Tính từ)

kuàng yí
01

Thoáng đãng, khoáng đạt, tính tình rộng rãi, khoan hòa (tâm thái cởi mở, không vụn vặt).

旷达坦荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷夷

kuàng

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép