Bản dịch của từ 旷奥 trong tiếng Việt
旷奥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
旷奥 (Tính từ)
【kuàng ào】
01
Mô tả cảnh thắng cảnh: vừa rộng mở vừa sâu kín; cảm giác khoáng đạt (rộng) và u tịch (âm u, bí ẩn) — thường dùng để形容名山胜迹
唐柳宗元《永州龙兴寺东丘记》:“游之适,大率有二:旷如也,奥如也,如斯而已。其地之凌阻峭,出幽郁,廖廓悠长,则于旷宜;抵丘垤,伏灌莽,迫遽回合,则于奥宜。”后以“旷奥”形容名山胜迹的开阔和幽深。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷奥
kuàng
旷
ào
奥
Các từ liên quan
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
奥主
奥义
奥克兰
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
- Hình thái radical:
- ⿰,日,广
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋛
壙
纩
爌
框
鄺
䂄
卝
穬
眶
曠
纊
㬂
暧
昵
㫠
昲
晔
时
㫿
㫮
昭
昸
㬘
㑅
妧
盀
𠅉
邹
夆
㹝
㦯
豆
妊
犺
吷
旷课
旷工
空旷
旷野
旷职
旷达
旷世
放旷
旷阔
平旷
