Bản dịch của từ 旷女 trong tiếng Việt
旷女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
旷女 (Danh từ)
【kuàng nǚ】
01
Người đàn bà trưởng thành không có chồng; phụ nữ góa/chưa có chồng (cách diễn đạt hơi cổ, Hán Việt: khoáng nữ)
无夫的成年女子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷女
kuàng
旷
nǚ
女
Các từ liên quan
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
- Hình thái radical:
- ⿰,日,广
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋛
壙
纩
爌
框
鄺
䂄
卝
穬
眶
曠
纊
㬂
暧
昵
㫠
昲
晔
时
㫿
㫮
昭
昸
㬘
㑅
妧
盀
𠅉
邹
夆
㹝
㦯
豆
妊
犺
吷
旷课
旷工
空旷
旷野
旷职
旷达
旷世
放旷
旷阔
平旷
