Bản dịch của từ 旷宗 trong tiếng Việt
旷宗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
旷宗 (Động từ)
【kuàng zōng】
01
Chấm dứt, đình chỉ việc tế tự thờ phụng tổ tiên (tức là bãi bỏ, cắt đứt việc cúng giỗ dòng họ)
谓断绝宗祀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷宗
kuàng
旷
zōng
宗
Các từ liên quan
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
- Hình thái radical:
- ⿰,日,广
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋛
壙
纩
爌
框
鄺
䂄
卝
穬
眶
曠
纊
㬂
暧
昵
㫠
昲
晔
时
㫿
㫮
昭
昸
㬘
㑅
妧
盀
𠅉
邹
夆
㹝
㦯
豆
妊
犺
吷
旷课
旷工
空旷
旷野
旷职
旷达
旷世
放旷
旷阔
平旷
