Bản dịch của từ 旷弛 trong tiếng Việt

旷弛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷弛 (Động từ)

kuàng chí
01

Lơ là, bỏ bê nhiệm vụ; không chu đáo trong công việc (từ Hán Việt: khoáng trì → chểnh mảng, buông lỏng)

谓玩忽职守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷弛

kuàng

chí

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép