Bản dịch của từ 旷心怡神 trong tiếng Việt

旷心怡神

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷心怡神 (Tính từ)

kuàng xīn yí shén
01

Thư giãn tinh thần; tâm hồn thoải mái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷心怡神

kuàng

xīn

shén

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép