Bản dịch của từ 旷日引月 trong tiếng Việt

旷日引月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷日引月 (Tính từ)

kuàng rì yǐn yuè
01

Kéo dài ngày tháng; thời gian dài đằng đẵng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷日引月

kuàng

yǐn

yuè

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
引丝
引久
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép