Bản dịch của từ 旷日持久 trong tiếng Việt

旷日持久

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷日持久 (Thành ngữ)

kuàng rì chí jiǔ
01

Lề mề; lôi thôi; kéo dài

多费时日,拖得很久

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lay nhay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷日持久

kuàng

chí

jiǔ

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
持两端
持丧
持久
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép