Bản dịch của từ 旷林 trong tiếng Việt

旷林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷林 (Danh từ)

kuàng lín
01

Rừng sâu, rừng rậm (khoảng rừng hoang vắng, ít người qua lại) — Hán Việt: khoáng lâm

深林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷林

kuàng

lín

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép