Bản dịch của từ 旷漠 trong tiếng Việt

旷漠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷漠 (Tính từ)

kuàng mò
01

Rộng lớn, bao la; trống trải, hiu quạnh (nhấn mạnh sự mênh mông, ít sự sống).

广阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷漠

kuàng

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép