Bản dịch của từ 旷然 trong tiếng Việt

旷然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷然 (Tính từ)

kuàng rán
01

Thộng thái, khoáng đạt; tâm tư rộng rãi, không câu nệ nhỏ nhặt (Hán Việt: khoáng = ).

1.豁达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thoáng sáng trong lòng trí; bỗng nhiên hiểu ra, tỉnh ngộ (ví dụ: 旷然通晓 = tâm trí bừng mở, chợt hiểu thấu)

2.形容豁然通晓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thái độ khoan dung, rộng rãi; vẻ ung dung, thoải mái (mặt mũi hoặc tâm trạng rộng mở)

3.宽宏貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Trống rỗng, mênh mông như khoảng không (cảm giác rộng lớn, hư vô)

4.虚空貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Rộng rãi, khoáng đạt; có vẻ mở rộng, thoáng (dùng để miêu tả không gian hoặc tâm cảnh)

5.开阔貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷然

kuàng

rán

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
然不
然且
然乃
然信
然则
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép