Bản dịch của từ 旷然 trong tiếng Việt
旷然

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | k | uang | thanh huyền |
旷然 (Tính từ)
Thộng thái, khoáng đạt; tâm tư rộng rãi, không câu nệ nhỏ nhặt (Hán Việt: khoáng = 旷).
1.豁达。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thoáng sáng trong lòng trí; bỗng nhiên hiểu ra, tỉnh ngộ (ví dụ: 旷然通晓 = tâm trí bừng mở, chợt hiểu thấu)
2.形容豁然通晓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thái độ khoan dung, rộng rãi; vẻ ung dung, thoải mái (mặt mũi hoặc tâm trạng rộng mở)
3.宽宏貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trống rỗng, mênh mông như khoảng không (cảm giác rộng lớn, hư vô)
4.虚空貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rộng rãi, khoáng đạt; có vẻ mở rộng, thoáng (dùng để miêu tả không gian hoặc tâm cảnh)
5.开阔貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷然
kuàng
旷
rán
然
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
- Hình thái radical:
- ⿰,日,广
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
