Bản dịch của từ 旷瘠 trong tiếng Việt

旷瘠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷瘠 (Tính từ)

kuàng jí
01

Hoang vu, khô cằn, đất đai nghèo nàn, khó trồng trọt (gợi Hán-Việt: = quãng/hoang; = tích/khô)

荒芜贫瘠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷瘠

kuàng

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép