Bản dịch của từ 旷职偾事 trong tiếng Việt

旷职偾事

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷职偾事 (Tính từ)

kuàng zhí fèn shì
01

Bỏ chức làm hỏng việc; không làm tròn trách nhiệm; Bỏ việc; Vi phạm công vụ

旷职 - bỏ việc; không tham gia công việc 偾事 - vi phạm công vụ; làm trái với quy định công việc

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷职偾事

kuàng

zhí

fèn

shì

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
偾事
偾仆
偾兴
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép