Bản dịch của từ 旷观 trong tiếng Việt

旷观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷观 (Danh từ)

kuàng guān
01

Tầm nhìn, kiến thức rộng rãi; tầm nhìn khoáng đạt (Hán Việt: khoáng quán)

2.广阔的见识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn toàn cảnh; xem xét bao quát (xem xét sự việc từ tổng thể, từ trên xuống)

1.纵观。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷观

kuàng

guān

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép