Bản dịch của từ 旷邈无家 trong tiếng Việt

旷邈无家

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷邈无家 (Tính từ)

kuàng miǎo wú jiā
01

Xa quê không nhà; không có tổ ấm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷邈无家

kuàng

miǎo

jiā

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
无一不备
无一不知
无一可
无一时
家丁
家下
家下人
家丑
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép