Bản dịch của từ 旷阙 trong tiếng Việt

旷阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

旷阙 (Danh từ)

kuàng quē
01

Thất chức, làm việc không chu toàn; không đảm nhiệm tốt chức trách (mất trách nhiệm)

1.谓失职,不称职。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1. chỗ trống (vị trí để trống); 2. sự chậm trễ, trì hoãn (để xảy ra thiếu sót hoặc耽误)

2.空缺;耽误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旷阙

kuàng

quē

Các từ liên quan

旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
旷
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
曠, 昿, 𣊥, 𣋷, 𣼥
Hình thái radical:
⿰,日,广
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép