Bản dịch của từ 旺 trong tiếng Việt
旺
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
旺 (Tính từ)
【wàng】
01
Thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng
旺盛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhiều; dồi dào; đầy đủ
多;充足
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
旺 (Danh từ)
【wàng】
01
Họ Vượng
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 暀, 𣈧
- Hình thái radical:
- ⿰,日,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妄
䛃
朢
望
盳
王
暀
䤑
忘
徍
迋
暍
晪
曯
㫲
暱
昣
㫿
昛
昕
暄
旽
昵
卑
砐
𠈐
竎
侄
茋
欥
拂
軋
䀑
坶
𠕙
旺季
旺盛
兴旺
旺火
健旺
旺角
旺月
旺势
昌旺
畅旺
