Bản dịch của từ 旺波日山 trong tiếng Việt
旺波日山
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
旺波日山 (Từ chỉ nơi chốn)
【wàng bō rì shān】
01
Núi Vọng Ba Nhật
位于中国西藏,是重要的山脉之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旺波日山
wàng
旺
bō
波
rì
日
shān
山
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 暀, 𣈧
- Hình thái radical:
- ⿰,日,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妄
䛃
朢
望
盳
王
暀
䤑
忘
徍
迋
暍
晪
曯
㫲
暱
昣
㫿
昛
昕
暄
旽
昵
卑
砐
𠈐
竎
侄
茋
欥
拂
軋
䀑
坶
𠕙
旺季
旺盛
兴旺
旺火
健旺
旺角
旺月
旺势
昌旺
畅旺
