Bản dịch của từ 旺盛 trong tiếng Việt
旺盛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
旺盛 (Tính từ)
【wàng shèng】
01
Tốt; dồi dào; mạnh mẽ
强大;茂盛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hăng hái; phấn chấn; khí thế; mãnh liệt; thịnh vượng
精力饱满;情绪高涨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bùng cháy; bừng sáng; sáng mạnh; sáng rực rỡ; cháy rất mạnh
热度高,光亮足
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旺盛
wàng
旺
shèng
盛
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VƯỢNG】
- Các biến thể:
- 暀, 𣈧
- Hình thái radical:
- ⿰,日,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妄
䛃
朢
望
盳
王
暀
䤑
忘
徍
迋
暍
晪
曯
㫲
暱
昣
㫿
昛
昕
暄
旽
昵
卑
砐
𠈐
竎
侄
茋
欥
拂
軋
䀑
坶
𠕙
旺季
旺盛
兴旺
旺火
健旺
旺角
旺月
旺势
昌旺
畅旺
