Bản dịch của từ 旿 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là hiểu rõ, tỉnh ngộ (như khi ta “vũ” thức, tỉnh táo nhận ra điều gì).

同“晤”,明白;醒悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

旿
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép