Bản dịch của từ 昂刺鱼 trong tiếng Việt

昂刺鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

昂刺鱼 (Danh từ)

áng cì yú
01

Cá trê (cá trê đầu vàng)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昂刺鱼

áng

昂
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
卬, 昻, 枊
Hình thái radical:
⿱,日,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép