Bản dịch của từ 昂头挺胸 trong tiếng Việt

昂头挺胸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

昂头挺胸 (Tính từ)

áng tóu tǐng xiōng
01

Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昂头挺胸

áng

tóu

tǐng

xiōng

昂
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
卬, 昻, 枊
Hình thái radical:
⿱,日,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép