Bản dịch của từ 昂奋 trong tiếng Việt

昂奋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

昂奋 (Tính từ)

áng fèn
01

Mạnh mẽ

蓬勃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nổi

浮力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tinh thần cao

意气风发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昂奋

áng

fèn

昂
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
卬, 昻, 枊
Hình thái radical:
⿱,日,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép