Bản dịch của từ 昂昂溪区 trong tiếng Việt

昂昂溪区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

昂昂溪区 (Từ chỉ nơi chốn)

áng áng xī qū
01

Khu vực sông Ang Ang

昂昂溪流域的一个行政区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昂昂溪区

áng

áng

昂
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
卬, 昻, 枊
Hình thái radical:
⿱,日,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép