Bản dịch của từ 昂纳克 trong tiếng Việt

昂纳克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

昂纳克 (Danh từ)

áng nà kè
01

Erich Honecker (1912–1994), chính trị gia cộng sản Đông Đức, Tổng Bí thư (1971–1989), bị xét xử vì tội phản quốc sau khi nước Đức thống nhất.

埃里希·昂纳克(Erich Honecker,1912-1994),东德共产主义政治家,1971-1989年党总书记,德国统一后因叛国罪受审

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Honecker

昂纳克(姓名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昂纳克

áng

昂
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
卬, 昻, 枊
Hình thái radical:
⿱,日,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép