Bản dịch của từ 昂藏七尺 trong tiếng Việt
昂藏七尺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áng | ㄤˊ | N/A | ang | thanh sắc |
昂藏七尺 (Tính từ)
【áng cáng qī chǐ】
01
Người đàn ông cao to, vạm vỡ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昂藏七尺
áng
昂
cáng
藏
qī
七
chǐ
尺
- Bính âm:
- 【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
- Các biến thể:
- 卬, 昻, 枊
- Hình thái radical:
- ⿱,日,卬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒢
䩕
䭹
昻
岇
仰
卬
㭿
䭺
䀚
暄
昑
晸
㬃
㬗
㬞
晪
㫹
晓
㬦
旬
暝
䒭
姅
钒
炊
㳌
㕁
𠙆
苷
岸
邼
𠕙
驹
昂贵
高昂
激昂
昂首
昂扬
昂昂
昂然
轩昂
昂奋
里昂
