Bản dịch của từ 昂贵 trong tiếng Việt

昂贵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

昂贵 (Tính từ)

áng guì
01

Mắc; đắt; đắt tiền; đắt đỏ

某个东西非常贵,价格特别高;比喻做某件事情的代价特别高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昂贵

áng

guì

Các từ liên quan

昂头天外
昂头挺胸
昂头阔步
昂奋
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
昂
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
卬, 昻, 枊
Hình thái radical:
⿱,日,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép