Bản dịch của từ 昂黄 trong tiếng Việt
昂黄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áng | ㄤˊ | N/A | ang | thanh sắc |
昂黄 (Danh từ)
【áng huáng】
01
Mắt; vàng tươi; vàng rực rỡ
一种鲜艳的黄色,通常用来形容颜色明亮、光彩夺目的状态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昂黄
áng
昂
huáng
黄
- Bính âm:
- 【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
- Các biến thể:
- 卬, 昻, 枊
- Hình thái radical:
- ⿱,日,卬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒢
䩕
䭹
昻
岇
仰
卬
㭿
䭺
䀚
暄
昑
晸
㬃
㬗
㬞
晪
㫹
晓
㬦
旬
暝
䒭
姅
钒
炊
㳌
㕁
𠙆
苷
岸
邼
𠕙
驹
昂贵
高昂
激昂
昂首
昂扬
昂昂
昂然
轩昂
昂奋
里昂
