Bản dịch của từ 昆仑儿 trong tiếng Việt

昆仑儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆仑儿 (Danh từ)

kūn lún ér
01

Từ cổ: gọi nô lệ/bầy tôi thuộc họ hoặc vùng tên '昆仑'; tương đương '昆仑奴' (người nô lệ, hầu việc) — lưu ý: ít dùng, mang sắc thái cổ văn

同“昆仑奴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆仑儿

kūn

lún

ér

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
仑头
仑菌
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép