Bản dịch của từ 昆仑县圃 trong tiếng Việt

昆仑县圃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆仑县圃 (Danh từ)

kūn lún xiàn pǔ
01

Tên địa danh (huyện/địa khu) liên quan tới “昆仑” hoặc “昆圃”,用于地名昆圃”。

见“昆圃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆仑县圃

kūn

lún

xiàn

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
仑头
仑菌
县丞
县主
县久
县乏
县亭
圃泽
圃田
圃畦
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép