Bản dịch của từ 昆仑奴 trong tiếng Việt

昆仑奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣkunthanh ngang

昆仑奴 (Danh từ)

kūn lún nú
01

Nô lệ người Nam Hải thời cổ (cổ văn gọi “昆侖奴/昆仑奴”) — thường chỉ người dân vùng Nam Hải/南海 bị đem làm nô lệ trong các gia đình quý tộc

1.亦作“昆侖奴”。古代豪门富家以南海国人为奴,称“昆仑奴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người/tên nô lệ (昆仑奴, cổ văn) — đặc chỉ nhân vật lịch sử/tiểu thuyết là '昆仑奴磨勒' (sau còn dùng để chỉ người nhiệt tình giúp việc hôn sự)

2.亦省称“昆奴”。特指昆仑奴磨勒。唐裴铏《传奇.昆仑奴》有昆仑奴磨勒,负崔生逾十重垣,与红绡妓相会,并帮助出奔的故事。见《太平广记》卷一九四。后因以借指热心助人婚事者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆仑奴

kūn

lún

Các từ liên quan

昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
仑头
仑菌
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
昆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
Các biến thể:
㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
Hình thái radical:
⿱,日,比
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép