Bản dịch của từ 昆仑舶 trong tiếng Việt
昆仑舶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
昆仑舶 (Danh từ)
【kūn lún bó】
01
Tàu buôn của các nước Nam Hải thời cổ (tàu thương mại cổ xưa)
古代南海诸国的商船。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昆仑舶
kūn
昆
lún
仑
bó
舶
Các từ liên quan
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
仑头
仑菌
舶主
舶来
舶来品
舶物
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
- Các biến thể:
- 㒭, 䖵, 晜, 罤, 𣋥, 𥊽, 𧲟
- Hình thái radical:
- ⿱,日,比
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹍
髨
晜
䖵
蜫
潉
婫
琨
㱎
鯤
鲲
髠
曖
晦
晒
㬊
暼
㫛
晁
㬁
㬦
昭
旾
㬣
㹤
苪
㑐
咑
歩
㡹
坻
㢰
郉
㲑
拉
𠈄
昆虫
昆明
昆仑
昆曲
昆山
昆布
昆篙
昆剧
昆仲
坎昆
